menu_book
見出し語検索結果 "thẩm mỹ" (1件)
thẩm mỹ
日本語
形美的な
名美学
Phẫu thuật thẩm mỹ rất phổ biến.
美容整形はとても一般的だ。
swap_horiz
類語検索結果 "thẩm mỹ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thẩm mỹ" (1件)
Phẫu thuật thẩm mỹ rất phổ biến.
美容整形はとても一般的だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)